Mẫu email tiếng Anh để đặt lịch họp với đồng nghiệp và ...
Đề xuất thời gian: Could we schedule a call on [date] at [time]? · Hỏi ý kiến: Please let me know a convenient time for you. · Xác nhận: I confirm our meeting on ...
khung giờ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary
Please let me know your available time for the meeting. Dịch: Xin hãy cho tôi biết thời gian có sẵn của bạn cho cuộc họp.
Changing a meeting time | LearnEnglish
The meeting time is set for 3 PM tomorrow. (Thời gian cuộc họp được ấn định vào lúc 3 giờ chiều ngày mai.).
